ES-VM · Tiêu chuẩn

Màng PET mạ chân không tiêu chuẩn

Màng PET mạ kim loại phản chiếu như gương với khả năng giữ mùi thơm và chắn oxy/độ ẩm tuyệt vời — màng nền linh hoạt nhất trong dòng sản phẩm ES, sẵn sàng để cán với nhựa hoặc vải không dệt.

Độ dày
12μm
6–100 μm tùy chỉnh
Độ dày Al
≥ 2.0OD
mật độ quang học
Độ bám dính Al
1.5N/15mm
BB/T0030
Sức căng bề mặt
≥ 48mN/m
mặt Al
Ưu điểm chính

Tại sao chọn loại này.

— 01

Phản chiếu gương

Bề mặt gương siêu phản chiếu — lớp hoàn thiện mạ đặc trưng cho trang trí, cách nhiệt và quản lý ánh sáng.

— 02

Giữ mùi & Chắn khí

Khả năng giữ mùi thơm tốt với khả năng chắn oxy và độ ẩm hiệu quả cho các ứng dụng bao bì thông thường.

— 03

Liên kết kim loại mạnh

Độ bám dính lớp nhôm chắc chắn — cán sạch với các màng nhựa khác hoặc vải không dệt.

— 04

Phạm vi ứng dụng rộng nhất

Từ bao bì đồ ăn nhẹ đến chăn sinh tồn — màng nền đa năng của dòng ES.

FIG. VM0 Cấu tạo màng ES-VM — sản phẩm trên cuộn
Vacuum Al Layer≥ 2.0 OD · mirror reflectivePET Base Film12 μm · 6–100 μm customizableAL side · surface tension ≥ 48 mN/mnon-Al side ≥ 44 mN/m · print / lamination readyone film · one rollSCHEMATIC — NOT TO SCALE
Thông số kỹ thuật

Toàn bộ bảng dữ liệu.

MụcPhương pháp thửĐơn vịTiêu chuẩnĐiển hình
Độ dàyGB/T6672μm1212
Độ dày AlGB/T15717O.D.≥ 2.02.0
Mật độGB/T1033g/cm³1.4
Độ bám dính AlBB/T0030N/15mm1.5
Sức căng bề mặt (mặt Al)GB/14216mN/m≥ 4854
Sức căng bề mặt (mặt không Al)GB/14216mN/m≥ 4446
Độ co nhiệt MD (150°C/30min)%≤ 3.01.53
Độ co nhiệt TD%≤ 3.0-0.45
Độ bền kéo MDGB/T13022MPa≥ 170241
Độ bền kéo TDGB/T13022MPa≥ 170233
Độ giãn dài MDGB/T13022%≥ 80132
Độ giãn dài TDGB/T13022%≥ 80116
COF (mặt Al)GB/10006≤ 0.550.43
COF (mặt không Al)GB/10006≤ 0.650.54

Độ dày có sẵn 6–100 μm; chiều rộng và chiều dài có thể tùy chỉnh theo đơn đặt hàng.

FIG. VM1 Một màng nền, hai kết quả quang học
ES-VM PlusBlackout GradePET Base FilmThick Al layer — OD ≥ 2.0opaque · total blackoutES-VM CUSTOMWindow Tint / Heat InsulationPET Base FilmUltra-thin Al layertranslucent · IR reflective · RF/GPS transparentSame base film, different Al deposition depth — light-block vs. light-transmit
Ứng dụng

Nơi nó hoạt động.

Bao bì đồ ăn nhẹ & trái cây sấy khô May mặc / Túi sinh thái / Da Bao bì điện tử Nhãn & Trang trí Cách nhiệt / Chăn sinh tồn Nhà kính nông nghiệp
Các loại ES khác

So sánh dòng sản phẩm.