ES-H · Rào cản siêu việt

Màng PET mạ kim loại rào cản siêu việt

OTR thấp tới ≤ 0.1 cc/m²·24h và WVTR xuống ≤ 0.3 g/m²·24h — rào cản dẫn đầu ngành với ba loại (H / H01 / H03) để kéo dài thời hạn sử dụng tối đa, tích hợp khả năng chống tia UV chặn ánh sáng.

OTR (H03)
≤ 0.1cc/m²·24h
dẫn đầu ngành
WVTR (H03)
≤ 0.3g/m²·24h
Độ dày Al
≥ 2.5OD
H01 / H03
Loại
3
H · H01 · H03
Ưu điểm chính

Tại sao chọn loại này.

— 01

Ba loại rào cản

H / H01 / H03 giảm OTR từ ≤ 1.0 xuống ≤ 0.1 cc/m²·24h — chỉ thanh toán cho mức độ rào cản mà sản phẩm của bạn cần.

— 02

Thời hạn sử dụng tối đa

Khả năng ngăn chặn độ ẩm và oxy vượt trội giúp kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng cho các sản phẩm nhạy cảm.

— 03

Bảo vệ UV

Khả năng chặn ánh sáng tuyệt vời bảo vệ sản phẩm khỏi sự xuống cấp do tia cực tím.

— 04

Sẵn sàng cho sản phẩm nhạy cảm

Được tin dùng cho trà, cà phê, sô cô la, thực phẩm sấy khô, gia vị, dược phẩm và điện tử.

FIG. H0 Cấu tạo màng ES-H — sản phẩm trên cuộn
High-density Al Layer≥ 2.5 OD (H01/H03) · OTR down to ≤ 0.1PET Base Film12 μmone film · one rollSCHEMATIC — NOT TO SCALE
Thông số kỹ thuật

Toàn bộ bảng dữ liệu.

MụcĐơn vịES-HES-H01ES-H03
WVTRg/m²·24h≤ 1≤ 0.8≤ 0.3
OTRcc/m²·24h≤ 1≤ 0.5≤ 0.1
Độ dàyμm121212
Độ dày AlO.D.≥ 1.5≥ 2.5≥ 2.5
Mật độg/cm³1.41.41.4
Độ bám dính AlN/15mm≥ 1.5≥ 2.0≥ 2.5
Sức căng bề mặt (mặt Al)mN/m≥ 48≥ 48≥ 48
Sức căng bề mặt (mặt không Al)mN/m≥ 42≥ 48≥ 48
Độ bền kéo MD/TDMPa≥ 170≥ 170≥ 170

Ba cấp độ: ES-H / ES-H01 / ES-H03 theo mức độ rào cản. Độ dày 6–100 μm; chiều rộng và chiều dài có thể tùy chỉnh.

FIG. H1 Ba cấp độ, một quy tắc — OTR thấp hơn, thời hạn sử dụng dài hơn
ES-HOTR ≤ 1.0WVTR ≤ 1 g/m²·24h ES-H01OTR ≤ 0.5WVTR ≤ 0.8 g/m²·24h ES-H03OTR ≤ 0.1 cc/m²·24hWVTR ≤ 0.3 g/m²·24h shelf-life extension
Ứng dụng

Nơi nó hoạt động.

Trà & Cà phê Sô cô la & Thực phẩm khô Gia vị & Hương liệu Dược phẩm Bao bì điện tử Thực phẩm chức năng
Các loại ES khác

So sánh dòng sản phẩm.